flying buttress

flying buttress

A flying buttress supports the wall of a grand cathedral.

Định nghĩa

Danh từ: - Trụ bay: "flying buttress" một cấu trúc kiến trúc, cụ thể một trụ chống đứng tách rời khỏi bức tường chính của tòa nhà được kết nối với bằng một vòm (arch). Chức năng chính của chịu lực đẩy ngang từ mái vòm hoặc trần nhà, chuyển lực xuống mặt đất một cách hiệu quả, cho phép các bức tường cao mỏng hơn, đồng thời tạo không gian cho các cửa sổ lớn.

dụ sử dụng
  • (Trụ bay một đặc điểm chính của các nhà thờ Gothic, cho phép chúng chiều cao vời vợi các cửa sổ kính màu lớn.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một trụ bay để đỡ trọng lượng của mái đá cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a flying buttress": đóng vai trò như một trụ bay, nghĩa bóng chỉ một yếu tố hỗ trợ vững chắc cho một hệ thống.
    • In the company's structure, the new department acts as a flying buttress for the failing sales division. (Trong cấu trúc công ty, bộ phận mới đóng vai trò như một trụ bay cho bộ phận kinh doanh đang thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttress (danh từ): trụ chống, một cấu trúc hỗ trợ xây dựng nói chung.
    • The old wall was reinforced with a massive stone buttress. (Bức tường được gia cố bằng một trụ chống đá khổng lồ.)
  • Flying (tính từ): bay, trong ngữ cảnh này chỉ sự tách rời, không gắn liền trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Arch buttress: trụ chống vòm (một dạng tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
  • Support pillar: trụ đỡ (khái niệm chung hơn, không chỉ riêng cấu trúc bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "flying buttress" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "to lean on a flying buttress": dựa dẫm vào một sự hỗ trợ không ổn định hoặc gián tiếp.
    • He leaned on a flying buttress of borrowed money to keep his business afloat. (Anh ta dựa dẫm vào một trụ bay của tiền vay để giữ cho công việc kinh doanh của mình tồn tại.)